VIETNAMESE

lễ khánh thành nhà máy

lễ khai trương nhà máy

word

ENGLISH

Factory Inauguration Ceremony

  
NOUN

/ˈfæktəri ɪˌnɔː.ɡjəˈreɪ.ʃən ˈsɛr.ɪ.mə.ni/

plant opening ceremony

“Lễ khánh thành nhà máy” là buổi lễ chính thức khai trương và đưa vào hoạt động một nhà máy mới.

Ví dụ

1.

Công ty tổ chức lễ khánh thành nhà máy để đánh dấu sự mở rộng.

The company held a Factory Inauguration Ceremony to mark its expansion.

2.

Nhà máy mới được khánh thành trong buổi lễ khánh thành nhà máy.

The new factory was opened with a Factory Inauguration Ceremony.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Factory Inauguration Ceremony nhé! check Factory Opening Ceremony - Lễ khai trương nhà máy Phân biệt: Factory opening ceremony tập trung vào sự kiện ra mắt nhà máy mới, có thể bao gồm các hoạt động như cắt băng khánh thành. Ví dụ: The factory opening ceremony was attended by government officials. (Lễ khai trương nhà máy có sự tham dự của các quan chức chính phủ.) check Industrial Launch Event - Sự kiện ra mắt công nghiệp Phân biệt: Industrial launch event thường được tổ chức để giới thiệu một cơ sở sản xuất mới hoặc công nghệ sản xuất hiện đại. Ví dụ: The company hosted an industrial launch event for its new manufacturing plant. (Công ty tổ chức sự kiện ra mắt công nghiệp cho nhà máy sản xuất mới của họ.) check Manufacturing Facility Grand Opening - Lễ khai trương cơ sở sản xuất Phân biệt: Manufacturing facility grand opening là một sự kiện lớn, đánh dấu sự vận hành chính thức của một cơ sở sản xuất. Ví dụ: The manufacturing facility grand opening featured a factory tour. (Lễ khai trương cơ sở sản xuất có chương trình tham quan nhà máy.) check Production Plant Dedication Ceremony - Lễ khánh thành nhà máy sản xuất Phân biệt: Production plant dedication ceremony tập trung vào sự cam kết phát triển và vận hành nhà máy mới. Ví dụ: The production plant dedication ceremony highlighted the company’s expansion. (Lễ khánh thành nhà máy sản xuất nhấn mạnh sự mở rộng của công ty.)