VIETNAMESE
lễ hội hóa trang
lễ hội mặc trang phục
ENGLISH
carnival
/ˈkɑː.nɪ.vəl/
masquerade festival
“Lễ hội hóa trang” là sự kiện nơi mọi người mặc các trang phục sáng tạo và tham gia diễu hành, biểu diễn.
Ví dụ
1.
Lễ hội hóa trang là sự kiện tôn vinh văn hóa và sự sáng tạo.
The carnival is a celebration of culture and creativity.
2.
Các sự kiện trong lễ hội hóa trang thường có diễu hành và biểu diễn trực tiếp.
Carnival events often include parades and live performances.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của carnival nhé!
Masquerade Festival - Lễ hội hóa trang đeo mặt nạ
Phân biệt:
Masquerade festival nhấn mạnh vào việc đeo mặt nạ và hóa trang theo phong cách thanh lịch, huyền bí, thường mang nét cổ điển.
Ví dụ:
The masquerade festival in Venice is famous for its elegant masks and extravagant costumes.
(Lễ hội hóa trang ở Venice nổi tiếng với những chiếc mặt nạ thanh lịch và trang phục lộng lẫy.)
Costume Festival - Lễ hội trang phục
Phân biệt:
Costume festival tập trung vào việc hóa trang thành các nhân vật khác nhau, từ lịch sử đến hiện đại, không nhất thiết phải có diễu hành.
Ví dụ:
The costume festival featured participants dressed as famous historical figures.
(Lễ hội trang phục có những người tham gia hóa trang thành các nhân vật lịch sử nổi tiếng.)
Fantasy Convention - Hội nghị hóa trang theo chủ đề giả tưởng
Phân biệt:
Fantasy convention thường là sự kiện nơi những người yêu thích phim, truyện tranh, hoặc trò chơi nhập vai hóa trang theo nhân vật họ yêu thích.
Ví dụ:
Fans of sci-fi and fantasy gathered at the annual fantasy convention in their best costumes.
(Những người hâm mộ khoa học viễn tưởng và giả tưởng tụ họp tại hội nghị hóa trang thường niên với những bộ trang phục ấn tượng nhất.)
Themed Parade - Diễu hành theo chủ đề
Phân biệt:
Themed parade nhấn mạnh vào yếu tố diễu hành theo một chủ đề cụ thể, có thể bao gồm hóa trang nhưng không phải yếu tố chính.
Ví dụ:
The themed parade featured costumes inspired by different cultures around the world.
(Cuộc diễu hành theo chủ đề có các bộ trang phục lấy cảm hứng từ nhiều nền văn hóa trên thế giới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết