VIETNAMESE
lễ hội chọi trâu
hội thi chọi trâu
ENGLISH
Buffalo Fighting Festival
/ˈbʌf.ə.loʊ ˈfaɪt.ɪŋ ˈfɛs.tɪ.vəl/
traditional buffalo combat
“Lễ hội chọi trâu” là lễ hội truyền thống ở Việt Nam, nơi các con trâu đấu với nhau trong không khí lễ hội.
Ví dụ
1.
Lễ hội chọi trâu thu hút hàng nghìn khán giả mỗi năm.
The Buffalo Fighting Festival attracts thousands of spectators each year.
2.
Lễ hội chọi trâu được tổ chức hàng năm tại Việt Nam.
Buffalo Fighting Festival is held annually in Vietnam.
Ghi chú
Từ Lễ hội chọi trâu là một từ vựng thuộc chủ đề văn hóa – lễ hội truyền thống của Việt Nam. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Traditional festival - Lễ hội truyền thống
Ví dụ:
The Buffalo Fighting Festival is one of the most famous traditional festivals in Vietnam.
(Lễ hội chọi trâu là một trong những lễ hội truyền thống nổi tiếng nhất ở Việt Nam.)
Rituals - Nghi thức
Ví dụ:
Before the buffalo fight, a sacred ritual is performed to pray for good fortune.
(Trước trận đấu chọi trâu, một nghi thức thiêng liêng được thực hiện để cầu may mắn.)
Contest - Cuộc thi, trận đấu
Ví dụ:
The buffalo contest attracts thousands of spectators every year.
(Trận đấu chọi trâu thu hút hàng nghìn khán giả mỗi năm.)
Spectator - Khán giả
Ví dụ:
The spectators cheered loudly as the buffaloes charged at each other.
(Khán giả reo hò lớn khi những con trâu lao vào nhau.)
Cultural heritage - Di sản văn hoá
Ví dụ:
The festival is considered an important part of Vietnam’s cultural heritage.
(Lễ hội được coi là một phần quan trọng của di sản văn hóa Việt Nam.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết