VIETNAMESE

lễ hằng thuận

lễ cưới tại chùa

word

ENGLISH

Buddhist Wedding Ceremony

  
NOUN

/ˈbʊd.ɪst ˈwɛd.ɪŋ ˈsɛr.ɪ.mə.ni/

sacred wedding ritual

“Lễ hằng thuận” là lễ cưới tổ chức tại chùa theo nghi thức Phật giáo, cầu chúc hạnh phúc và hòa thuận cho đôi vợ chồng.

Ví dụ

1.

Lễ hằng thuận được tổ chức trong một ngôi chùa thanh bình.

The Buddhist wedding ceremony was conducted in a tranquil temple.

2.

Lễ hằng thuận nhấn mạnh sự kết nối tâm linh.

Buddhist wedding ceremonies emphasize spiritual connection.

Ghi chú

Từ Lễ hằng thuận là một từ vựng thuộc lĩnh vực phong tục cưới hỏi và Phật giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các nghi lễ cưới theo truyền thống Phật giáo nhé! check Traditional Wedding Ritual - Nghi thức cưới truyền thống Ví dụ: Each culture has its own traditional wedding rituals. (Mỗi nền văn hóa có những nghi thức cưới truyền thống riêng.) check Blessing Ceremony - Nghi lễ ban phước Ví dụ: The monks perform a blessing ceremony to wish the couple happiness. (Các nhà sư thực hiện nghi lễ ban phước để cầu chúc hạnh phúc cho đôi vợ chồng.) check Marriage Vows - Lời thề hôn nhân Ví dụ: The couple recites marriage vows in front of the altar. (Cặp đôi đọc lời thề hôn nhân trước bàn thờ.)