VIETNAMESE

lễ cố nhiên

lễ bắt buộc, lễ nghi truyền thống

word

ENGLISH

obligatory ritual

  
NOUN

/əˈblɪɡ.əˌtɔːr.i ˈrɪtʃ.u.əl/

mandatory ceremony

“Lễ cố nhiên” là các nghi lễ truyền thống hoặc đã được quy định, bắt buộc phải thực hiện.

Ví dụ

1.

Lễ cố nhiên là trung tâm của nhiều thực hành tôn giáo.

Obligatory rituals are central to many religious practices.

2.

Thực hiện lễ cố nhiên thúc đẩy sự tôn trọng truyền thống.

Performing obligatory rituals fosters respect for tradition.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của obligatory ritual nhé! check Mandatory ceremony - Nghi lễ bắt buộc Phân biệt: Mandatory ceremony nhấn mạnh vào nghi thức được yêu cầu thực hiện theo luật lệ hoặc truyền thống. Ví dụ: The king’s coronation was a mandatory ceremony. (Lễ đăng quang của nhà vua là một nghi lễ bắt buộc.) check Prescribed rite - Nghi thức được quy định Phân biệt: Prescribed rite chỉ những nghi thức được xác định và phải tuân thủ trong tôn giáo hoặc văn hóa. Ví dụ: The prescribed rite must be performed during the festival. (Nghi thức được quy định phải được thực hiện trong lễ hội.) check Traditional obligation - Nghĩa vụ truyền thống Phân biệt: Traditional obligation nhấn mạnh vào các nghi lễ có tính chất bắt buộc do truyền thống lâu đời. Ví dụ: Attending the ancestor worship ceremony is a traditional obligation. (Tham gia lễ cúng tổ tiên là một nghĩa vụ truyền thống.) check Compulsory observance - Sự tuân thủ nghi lễ bắt buộc Phân biệt: Compulsory observance tập trung vào yêu cầu thực hiện một nghi lễ theo quy định. Ví dụ: The wedding must follow the compulsory observance of religious customs. (Lễ cưới phải tuân theo sự tuân thủ nghi lễ bắt buộc của phong tục tôn giáo.)