VIETNAMESE

lãng phí thời gian

tiêu tốn thời gian, sử dụng không hiệu quả

word

ENGLISH

waste time

  
VERB

/weɪst taɪm/

lose time, squander moments

Từ “lãng phí thời gian” diễn đạt hành động sử dụng thời gian không hiệu quả hoặc không cần thiết.

Ví dụ

1.

Đừng lãng phí thời gian vào những công việc không quan trọng.

Don’t waste time on unimportant tasks.

2.

Anh ấy nhận ra mình đang lãng phí thời gian và bắt đầu làm việc chăm chỉ hơn.

He realized he was wasting time and started working harder.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của waste time nhé! check Procrastinate - Trì hoãn Phân biệt: Procrastinate tập trung vào việc trì hoãn làm điều gì đó quan trọng. Ví dụ: Don’t procrastinate; finish your assignments now. (Đừng trì hoãn; hoàn thành bài tập của bạn ngay bây giờ.) check Idle away - Lãng phí thời gian một cách nhàn rỗi Phân biệt: Idle away mang nghĩa tiêu cực nhẹ nhàng hơn, chỉ việc không làm gì có ích. Ví dụ: He idled away his weekend watching TV. (Anh ấy lãng phí cuối tuần chỉ để xem TV.) check Fritter away - Tiêu tốn thời gian vào những việc nhỏ nhặt Phân biệt: Fritter away mang nghĩa lãng phí một cách không cần thiết. Ví dụ: Don’t fritter away your time on unimportant things. (Đừng lãng phí thời gian vào những điều không quan trọng.)