VIETNAMESE
làm vôi hóa
tích tụ canxi, vôi hoá
ENGLISH
calcification
/ˌkæl.sɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
calcium deposition
Làm vôi hóa là quá trình hình thành hoặc tích tụ canxi trong vật thể.
Ví dụ
1.
Làm vôi hóa thường xảy ra trong xương khi chúng già đi.
Calcification is common in bones as they age.
2.
Làm vôi hóa đường ống có thể gây tắc nghẽn.
The calcification of pipes can cause blockages.
Ghi chú
Vôi hóa là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Vôi hóa nhé!
Nghĩa 1: Sự tích tụ canxi trong các mô cơ thể
Tiếng Anh: Calcification
Ví dụ: Calcium deposits caused calcification in the arteries.
(Sự lắng đọng canxi gây ra hiện tượng vôi hóa trong động mạch.)
Nghĩa 2: Quá trình hình thành đá vôi hoặc các cấu trúc từ canxi trong tự nhiên
Tiếng Anh: Limestone formation
Ví dụ: The calcification process led to the creation of limestone caves.
(Quá trình vôi hóa dẫn đến sự hình thành các hang động đá vôi.)
Nghĩa 3: Tình trạng cứng hóa hoặc xơ cứng do tích tụ canxi trong mô mềm hoặc cơ quan
Tiếng Anh: Pathological calcification
Ví dụ: Pathological calcification in the lungs was visible on the X-ray.
(Hiện tượng vôi hóa bệnh lý trong phổi đã được nhìn thấy trên phim X-quang.)
Nghĩa 4: Quá trình san hô hấp thụ canxi để xây dựng khung xương của chúng
Tiếng Anh: Coral calcification
Ví dụ: Coral calcification plays a crucial role in reef building.
(Sự vôi hóa của san hô đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng rạn san hô.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết