VIETNAMESE

làm việc có trách nhiệm

làm việc kỹ lưỡng, ý thức trách nhiệm

word

ENGLISH

work responsibly

  
PHRASE

/wɜrk rɪˈspɑnsəbli/

work conscientiously, take accountability

Từ “làm việc có trách nhiệm” diễn đạt sự cẩn trọng và ý thức cao trong công việc.

Ví dụ

1.

Nhóm được biết đến vì làm việc có trách nhiệm dưới áp lực.

The team is known for working responsibly under pressure.

2.

Cô ấy làm việc có trách nhiệm để đảm bảo mọi chi tiết đều chính xác.

She works responsibly to ensure every detail is correct.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của work responsibly nhé! check Work conscientiously - Làm việc tận tâm Phân biệt: Conscientiously nhấn mạnh ý thức và trách nhiệm đạo đức khi làm việc. Ví dụ: He works conscientiously to meet deadlines. (Anh ấy làm việc tận tâm để hoàn thành đúng hạn.) check Work ethically - Làm việc có đạo đức Phân biệt: Ethically tập trung vào việc tuân thủ các chuẩn mực đạo đức. Ví dụ: It’s important to work ethically in a professional environment. (Làm việc có đạo đức trong môi trường chuyên nghiệp là rất quan trọng.) check Work diligently - Làm việc chăm chỉ Phân biệt: Diligently nhấn mạnh sự chăm chỉ và kiên trì. Ví dụ: She works diligently to achieve her goals. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.)