VIETNAMESE

tăng lên

word

ENGLISH

rise

  
NOUN

/raɪz/

increase, growth

“Tăng lên” là hiện tượng mức độ hoặc số lượng tăng so với ban đầu.

Ví dụ

1.

Sự tăng lên trong nhu cầu dẫn đến giá cao hơn.

The rise in demand led to higher prices.

2.

Năng suất tiếp tục tăng lên nhờ công nghệ mới.

Productivity continues to rise with new technology.

Ghi chú

Tăng lên là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Tăng lên nhé! check Nghĩa 1: Mức độ hoặc số lượng tăng so với trạng thái ban đầu. Tiếng Anh: Rise Ví dụ: The population is expected to rise significantly over the next decade. (Dân số dự kiến sẽ tăng lên đáng kể trong thập kỷ tới.) check Nghĩa 2: Phát triển hoặc mở rộng về quy mô, tầm vóc. Tiếng Anh: Increase Ví dụ: The company plans to increase its workforce next year. (Công ty dự định tăng lên số lượng nhân sự vào năm tới.) check Nghĩa 3: Trở nên mạnh mẽ hoặc lớn hơn về cường độ. Tiếng Anh: Escalate Ví dụ: Tensions began to escalate after the announcement. (Căng thẳng bắt đầu tăng lên sau thông báo.) check Nghĩa 4: Đạt được một cấp độ hoặc giá trị cao hơn. Tiếng Anh: Grow Ví dụ: Their profits continue to grow despite the economic downturn. (Lợi nhuận của họ vẫn tiếp tục tăng lên bất chấp suy thoái kinh tế.)