VIETNAMESE

làm sôi

đun sôi

word

ENGLISH

boiling

  
NOUN

/ˈbɔɪ.lɪŋ/

heating up

Làm sôi là quá trình làm nóng chất lỏng đến nhiệt độ sôi, tạo ra hơi nước.

Ví dụ

1.

Làm sôi nước giết chết hầu hết vi khuẩn.

Boiling water kills most bacteria.

2.

Nồi súp đang sôi trên bếp.

The soup was boiling on the stove.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Boiling nhé! check Simmering – Sôi nhẹ Phân biệt: Simmering chỉ trạng thái nước hoặc chất lỏng được làm nóng nhưng không sôi mạnh, chỉ có bong bóng nhỏ nổi lên bề mặt. Nhẹ nhàng hơn so với boiling. Ví dụ: The soup was simmering gently on the stove. (Nồi súp đang sôi nhẹ nhàng trên bếp.) check Steaming – Hấp Phân biệt: Steaming mô tả việc đun nước hoặc chất lỏng để tạo hơi nước, thường để hấp thực phẩm. Không nhất thiết phải đạt đến trạng thái boiling. Ví dụ: The vegetables were cooked by steaming for ten minutes. (Rau được nấu bằng cách hấp trong mười phút.) check Scalding – Nóng bỏng Phân biệt: Scalding tập trung vào nhiệt độ rất cao của chất lỏng hoặc hơi nước, thường mang ý nghĩa gây nguy hiểm hoặc bỏng. Ví dụ: Be careful, the coffee is scalding hot! (Cẩn thận, cà phê đang nóng bỏng đấy!) check Evaporating – Bốc hơi Phân biệt: Evaporating mô tả quá trình chất lỏng chuyển thành hơi nước do nhiệt, không nhất thiết phải đạt đến trạng thái boiling. Tập trung vào sự biến đổi trạng thái. Ví dụ: The water in the lake is slowly evaporating under the sun. (Nước trong hồ đang bốc hơi dần dưới ánh mặt trời.) check Overheating – Quá nhiệt Phân biệt: Overheating chỉ trạng thái nhiệt độ vượt quá mức cần thiết hoặc an toàn, thường áp dụng cho thiết bị hoặc chất lỏng, không tập trung vào quá trình sôi. Ví dụ: The engine stopped working due to overheating. (Động cơ ngừng hoạt động do quá nhiệt.)