VIETNAMESE
lá thông
ENGLISH
pine needle
/paɪn ˈniːdl/
"Lá thông" là lá dài, hẹp của cây thông, thường được sử dụng trong y học, trang trí và làm nguyên liệu trong một số sản phẩm.
Ví dụ
1.
Lá thông thường được sử dụng trong y học thảo dược để chữa các vấn đề về hô hấp.
Pine needles are commonly used in herbal medicine for respiratory issues.
2.
Lá thông có mùi thơm tươi mát, mang hơi gỗ.
The pine needle has a fresh, woody scent.
Ghi chú
Từ lá thông là một từ vựng thuộc thực vật học và y học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Coniferous tree - Cây lá kim
Ví dụ:
Pine is a coniferous tree that produces long, narrow leaves known as pine needles.
(Cây thông là một loài cây lá kim cho ra lá dài và hẹp được gọi là lá thông.)
Forest plant - Cây rừng
Ví dụ:
Pine trees are often found in forest plants and are essential for biodiversity.
(Cây thông thường được tìm thấy trong các khu rừng và đóng vai trò quan trọng trong đa dạng sinh học.)
Wood products - Sản phẩm gỗ
Ví dụ:
Pine needles are sometimes used in the creation of wood products like paper and furniture.
(Lá thông đôi khi được sử dụng trong việc sản xuất các sản phẩm gỗ như giấy và đồ nội thất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết