VIETNAMESE

tạ thế

qua đời, mất

word

ENGLISH

depart this life

  
PHRASE

/dɪˈpɑːrt ðɪs laɪf/

expire, die, pass away

Tạ thế là cách nói kính cẩn để chỉ hành động qua đời.

Ví dụ

1.

Bà ấy đã tạ thế yên bình.

She departed this life peacefully.

2.

Cha anh ấy đã tạ thế năm ngoái.

His father departed this life last year.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của depart this life nhé! check Pass away - Qua đời Phân biệt: Pass away là cách nói nhẹ nhàng, thường được dùng để thể hiện sự tôn trọng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Her grandmother passed away peacefully at home. (Bà của cô ấy đã qua đời thanh thản tại nhà.) check Expire - Hết hạn, qua đời - nghĩa bóng Phân biệt: Expire mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc bối cảnh chính thức. Ví dụ: The patient expired before the doctor arrived. (Bệnh nhân đã qua đời trước khi bác sĩ đến.) check Perish - Thiệt mạng, qua đời - thường trong hoàn cảnh bi thảm Phân biệt: Perish nhấn mạnh vào hoàn cảnh cái chết, thường gắn với thảm họa hoặc điều kiện khó khăn. Ví dụ: Many sailors perished in the storm. (Nhiều thủy thủ đã thiệt mạng trong cơn bão.) check Succumb - Không qua khỏi, chết vì điều gì đó Phân biệt: Succumb thường được dùng khi nói về cái chết vì bệnh tật hoặc nguyên nhân cụ thể. Ví dụ: He succumbed to his illness after a long battle. (Anh ấy không qua khỏi căn bệnh sau một thời gian dài chống chọi.) check Decease - Qua đời Phân biệt: Decease là từ trang trọng, thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc báo cáo. Ví dụ: The decease of the leader shocked the entire community. (Sự qua đời của vị lãnh đạo đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng.) check Breathe one’s last - Trút hơi thở cuối cùng Phân biệt: Breathe one’s last là cách diễn đạt mang tính văn chương, thể hiện sự trang trọng và cảm xúc. Ví dụ: The old man breathed his last surrounded by family. (Ông lão trút hơi thở cuối cùng trong vòng tay của gia đình.)