VIETNAMESE

kính tiềm vọng

ống quan sát

word

ENGLISH

periscope

  
NOUN

/ˈper.ɪ.skoʊp/

Kính tiềm vọng là thiết bị quang học dùng để quan sát từ vị trí bị che khuất.

Ví dụ

1.

Đội tàu ngầm sử dụng kính tiềm vọng để nhìn trên mặt nước.

The submarine's crew used a periscope to see above water.

2.

Kính tiềm vọng thường thấy trong các tàu ngầm.

Periscopes are common in submarines.

Ghi chú

Từ Periscope là một từ ghép của peri- (xung quanh) và -scope (dụng cụ để quan sát). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! check Perimeter - Chu vi Thành phần: peri- (xung quanh) + -meter (dụng cụ đo) Ví dụ: The soldiers walked along the perimeter of the base. (Những người lính đi dọc theo chu vi căn cứ.) check Perigee - Cận điểm Thành phần: peri- (xung quanh) + -gee (Trái Đất) Ví dụ: The moon reached its perigee last night. (Mặt trăng đã đạt đến cận điểm vào đêm qua.) check Pericardium - Màng ngoài tim Thành phần: peri- (xung quanh) + cardium (tim) Ví dụ: The pericardium protects the heart from physical damage. (Màng ngoài tim bảo vệ tim khỏi các tổn thương vật lý.)