VIETNAMESE
kính viễn vọng
ống nhòm
ENGLISH
binoculars
/bɪˈnɒk.jʊ.ləz/
field glasses
Kính viễn vọng là thiết bị dùng để quan sát các vật ở xa, cả trong và ngoài không gian.
Ví dụ
1.
Kính viễn vọng rất phù hợp để ngắm chim.
Binoculars are great for bird watching.
2.
Anh ấy dùng kính viễn vọng để nhìn đỉnh núi.
He used binoculars to see the mountain peaks.
Ghi chú
Từ Binocular là một từ ghép của bi- (hai) và ocular (liên quan đến mắt). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé!
Bilateral - Song phương
Ví dụ: The bilateral agreement was signed by both countries.
(Hiệp định song phương đã được ký bởi cả hai quốc gia.)
Bilingual - Thông thạo hai ngôn ngữ
Ví dụ: She is bilingual in English and Spanish.
(Cô ấy thông thạo hai ngôn ngữ: tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.)
Bimonthly - Hai tháng một lần
Ví dụ: The magazine is published bimonthly.
(Tạp chí được xuất bản hai tháng một lần.)
Ocular - Liên quan đến mắt
Ví dụ: The doctor examined the patient's ocular health.
(Bác sĩ kiểm tra sức khỏe mắt của bệnh nhân.)
Monocular - Ống nhòm đơn
Ví dụ: He used a monocular to observe the distant mountains.
(Anh ấy dùng một ống nhòm đơn để quan sát những ngọn núi xa.)
Binomial - Thuật toán nhị thức
Ví dụ: The binomial theorem is essential in mathematics.
(Định lý nhị thức rất quan trọng trong toán học.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết