VIETNAMESE
kim ngạch thương mại
doanh số thương mại
ENGLISH
trade turnover
/treɪd ˈtɜːrnˌoʊvər/
commercial volume
Kim ngạch thương mại là tổng giá trị giao dịch thương mại giữa hai hoặc nhiều quốc gia.
Ví dụ
1.
Tăng kim ngạch thương mại là ưu tiên của cả hai quốc gia.
Increasing trade turnover is a priority for both nations.
2.
Kim ngạch thương mại phản ánh mối quan hệ kinh tế mạnh mẽ.
The trade turnover reflects the strong economic relationship.
Ghi chú
Kim ngạch thương mại là một từ vựng thuộc lĩnh vực kinh tế và thương mại quốc tế. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Bilateral Trade - Thương mại song phương
Ví dụ: Bilateral trade between the two countries reached a record high.
(Thương mại song phương giữa hai quốc gia đã đạt mức cao kỷ lục.)
International Trade - Thương mại quốc tế
Ví dụ: International trade drives economic growth and development.
(Thương mại quốc tế thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế.)
Trade Volume - Khối lượng thương mại
Ví dụ: The trade volume in Asia-Pacific has surged in recent years.
(Khối lượng thương mại tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương đã tăng mạnh trong những năm gần đây.)
Export-Import Activities - Hoạt động xuất nhập khẩu
Ví dụ: Export-import activities are vital to the nation's economy.
(Hoạt động xuất nhập khẩu rất quan trọng đối với nền kinh tế quốc gia.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết