VIETNAMESE

kim cương đen

word

ENGLISH

black diamond

  
NOUN

/blæk ˈdaɪə.mənd/

carbonado

Kim cương đen là một loại kim cương có màu tối, thường được dùng làm trang sức độc đáo.

Ví dụ

1.

Kim cương đen phổ biến trong các thiết kế trang sức độc đáo.

Black diamonds are popular in unique jewelry designs.

2.

Cô ấy nhận được một chiếc nhẫn gắn kim cương đen.

She received a ring with a black diamond.

Ghi chú

Từ Diamond là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Diamond nhé! check Nghĩa 1: Kim cương Ví dụ: The diamond in her necklace sparkled in the light. (Viên kim cương trên chiếc vòng cổ của cô ấy lấp lánh dưới ánh sáng.) check Nghĩa 2: Hình thoi Ví dụ: She drew a diamond on the paper to complete her design. (Cô ấy vẽ một hình thoi trên giấy để hoàn thiện thiết kế của mình.) check Nghĩa 3: Sân bóng chày Ví dụ: The team gathered on the diamond for practice. (Đội bóng tập trung trên sân bóng chày để luyện tập.) check Nghĩa 4: Bộ bài hình thoi (trong bài Tây) Ví dụ: He played the ace of diamonds to win the game. (Anh ấy đánh quân át để thắng trò chơi.)