VIETNAMESE

Kiến thức xã hội

Hiểu biết xã hội, kỹ năng xã hội

word

ENGLISH

Social Knowledge

  
NOUN

/ˈsoʊʃəl ˈnɒlɪʤ/

Societal Awareness, Cultural Understanding

Kiến thức xã hội là sự hiểu biết về các quy tắc, giá trị và thông lệ trong xã hội, giúp con người tương tác và hòa nhập.

Ví dụ

1.

Kiến thức xã hội giúp cá nhân hiểu các chuẩn mực văn hóa và xã hội.

Social knowledge helps individuals understand cultural and societal norms.

2.

Các chương trình tập trung vào việc phát triển kiến thức xã hội thông qua tham gia cộng đồng.

Programs focus on developing social knowledge through community engagement.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Social Knowledge nhé! check Cultural Awareness – Nhận thức văn hóa Phân biệt: Cultural awareness tập trung vào hiểu biết về các giá trị và phong tục văn hóa trong xã hội. Ví dụ: Cultural awareness helps individuals navigate multicultural environments. (Nhận thức văn hóa giúp mọi người hòa nhập trong môi trường đa văn hóa.) check Societal Norms – Các quy tắc xã hội Phân biệt: Societal norms tập trung vào các quy định và giá trị phổ biến trong một cộng đồng. Ví dụ: Understanding societal norms is vital for effective communication. (Hiểu các quy tắc xã hội là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả.) check Interpersonal Skills – Kỹ năng giao tiếp xã hội Phân biệt: Interpersonal skills tập trung vào khả năng tương tác hiệu quả với người khác trong xã hội. Ví dụ: Good interpersonal skills are built on strong social knowledge. (Kỹ năng giao tiếp tốt được xây dựng dựa trên kiến thức xã hội mạnh mẽ.)