VIETNAMESE
định kiến xã hội
thành kiến, thiên kiến
ENGLISH
social prejudice
/ˈsəʊʃəl ˈprɛʤʊdɪs/
bias, discrimination
“Định kiến xã hội” là quan niệm sai lầm được thừa nhận rộng rãi.
Ví dụ
1.
Định kiến xã hội tạo ra sự chia rẽ giữa con người.
Social prejudice creates division among people.
2.
Giáo dục có thể giảm định kiến xã hội.
Education can reduce social prejudice.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của social prejudice nhé!
Bias
Phân biệt:
Bias là một định kiến không công bằng, chủ yếu ám chỉ sự thiên lệch hoặc thái độ không công bằng đối với một nhóm người nào đó, trong khi discrimination là hành động phân biệt đối xử dựa trên những thành kiến này.
Ví dụ:
His bias against minorities is unacceptable.
(Thành kiến của anh ta đối với các nhóm thiểu số là không thể chấp nhận được.)
Stereotype
Phân biệt:
Stereotype ám chỉ những quan điểm hay hình mẫu không thay đổi mà người ta gán cho một nhóm người, thường không chính xác và có thể dẫn đến các định kiến. Điều này khác với bias, vốn là cảm nhận hoặc thái độ mang tính thiên lệch, nhưng không phải lúc nào cũng xuất phát từ khuôn mẫu cụ thể.
Ví dụ:
Many stereotypes about young people are outdated.
(Nhiều định kiến về người trẻ đã lỗi thời.)
Discrimination
Phân biệt:
Discrimination là hành động phân biệt đối xử rõ ràng dựa trên các thành kiến hoặc khuôn mẫu, trong khi bias có thể chỉ là suy nghĩ hay thái độ thiên lệch, nhưng chưa thể hiện ra hành động phân biệt.
Ví dụ:
Discrimination in the workplace is a major issue.
(Phân biệt đối xử tại nơi làm việc là một vấn đề lớn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết