VIETNAMESE

Kiến thức cơ bản

Hiểu biết nền tảng

word

ENGLISH

Basic Knowledge

  
NOUN

/ˈbeɪsɪk ˈnɒlɪʤ/

Foundational Knowledge

Kiến thức cơ bản là những hiểu biết nền tảng, cơ sở để phát triển các kỹ năng hoặc học tập sâu hơn.

Ví dụ

1.

Kiến thức cơ bản về toán học rất cần thiết để giải quyết các vấn đề hàng ngày.

Basic knowledge of mathematics is essential for solving everyday problems.

2.

Các trường học nhấn mạnh kiến thức cơ bản để xây dựng nền tảng giáo dục vững chắc.

Schools emphasize basic knowledge to build strong educational foundations.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Basic Knowledge nhé! check Foundational Knowledge – Kiến thức nền tảng Phân biệt: Foundational knowledge nhấn mạnh vào các khái niệm cơ bản nhất, làm nền tảng cho việc học tập thêm. Ví dụ: Foundational knowledge of algebra is necessary for studying calculus. (Kiến thức nền tảng về đại số là cần thiết để học giải tích.) check Elementary Understanding – Hiểu biết sơ đẳng Phân biệt: Elementary understanding tập trung vào mức độ nhận thức ban đầu, đơn giản nhất. Ví dụ: An elementary understanding of the topic is enough for beginners. (Hiểu biết sơ đẳng về chủ đề này là đủ cho người mới bắt đầu.) check Introductory Concepts – Khái niệm nhập môn Phân biệt: Introductory concepts liên quan đến những nội dung cơ bản, thường được dạy đầu tiên trong một lĩnh vực. Ví dụ: The course covers introductory concepts of physics. (Khóa học bao gồm các khái niệm nhập môn về vật lý.)