VIETNAMESE

Kiến thức cơ sở ngành

Kiến thức ngành cơ bản

word

ENGLISH

Foundational Subject Knowledge

  
NOUN

/faʊnˈdeɪʃənəl ˈsʌbʤɪkt ˈnɒlɪʤ/

Core Knowledge, Subject Basis

Kiến thức cơ sở ngành là kiến thức nền tảng cần thiết cho các chuyên ngành học hoặc công việc liên quan.

Ví dụ

1.

Sinh viên phải nắm vững kiến thức cơ sở ngành để xuất sắc trong các lĩnh vực chuyên biệt.

Students must acquire foundational subject knowledge to excel in specialized fields.

2.

Các trường đại học nhấn mạnh kiến thức cơ sở ngành trong các học kỳ đầu.

Universities emphasize foundational subject knowledge in early semesters.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Foundational Subject Knowledge nhé! check Core Concepts – Các khái niệm cốt lõi Phân biệt: Core concepts nhấn mạnh vào các ý tưởng chính yếu, không thể thiếu trong lĩnh vực học. Ví dụ: Core concepts in biology are taught in the first semester. (Các khái niệm cốt lõi trong sinh học được dạy trong học kỳ đầu tiên.) check Subject Basics – Những kiến thức cơ bản của môn học Phân biệt: Subject basics tập trung vào các nội dung đơn giản nhất nhưng rất quan trọng trong ngành. Ví dụ: Understanding subject basics helps students excel in advanced courses. (Hiểu các kiến thức cơ bản của môn học giúp sinh viên vượt trội trong các khóa học nâng cao.) check Foundational Principles – Nguyên tắc nền tảng Phân biệt: Foundational principles tập trung vào các nguyên lý cơ bản điều khiển lĩnh vực học hoặc làm việc. Ví dụ: Foundational principles of chemistry include atomic theory. (Nguyên tắc nền tảng của hóa học bao gồm lý thuyết nguyên tử.)