VIETNAMESE
Kiến thức chuyên ngành
Kiến thức ngành, hiểu biết ngành
ENGLISH
Domain-Specific Knowledge
/dəˈmeɪn ˈspɪsɪfɪk ˈnɒlɪʤ/
Field Knowledge, Industry Expertise
Kiến thức chuyên ngành là thông tin và kỹ năng cụ thể liên quan đến một ngành học hoặc lĩnh vực.
Ví dụ
1.
Các nhà nghiên cứu cần kiến thức chuyên ngành để phát triển công việc trong các lĩnh vực hẹp.
Researchers need domain-specific knowledge to advance their work in niche areas.
2.
Các chương trình học thuật nhằm xây dựng kiến thức chuyên ngành cho sinh viên.
Academic programs aim to build domain-specific knowledge for students.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Domain-Specific Knowledge nhé!
Specialized Knowledge – Kiến thức chuyên môn
Phân biệt:
Specialized knowledge nhấn mạnh vào sự chuyên sâu và kỹ năng cần thiết trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ:
Specialized knowledge is critical for success in the medical field.
(Kiến thức chuyên môn rất quan trọng để thành công trong lĩnh vực y tế.)
Field Knowledge – Kiến thức lĩnh vực
Phân biệt:
Field knowledge tập trung vào thông tin cần thiết trong một ngành học hoặc lĩnh vực làm việc.
Ví dụ:
Field knowledge ensures effective problem-solving in specific areas.
(Kiến thức lĩnh vực đảm bảo việc giải quyết vấn đề hiệu quả trong các lĩnh vực cụ thể.)
Professional Knowledge – Kiến thức nghề nghiệp
Phân biệt:
Professional knowledge nhấn mạnh vào kỹ năng và thông tin áp dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Ví dụ:
Professional knowledge is a requirement for career advancement.
(Kiến thức nghề nghiệp là yêu cầu để thăng tiến trong sự nghiệp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết