VIETNAMESE

Kiến thức bổ ích

Hiểu biết hữu ích

word

ENGLISH

Useful Knowledge

  
NOUN

/ˈjuːsfəl ˈnɒlɪʤ/

Practical Information

Kiến thức bổ ích là thông tin hoặc hiểu biết có giá trị và hữu ích trong cuộc sống hoặc công việc.

Ví dụ

1.

Buổi hội thảo đã cung cấp cho người tham gia kiến thức bổ ích về quản lý thời gian.

The workshop provided participants with useful knowledge about time management.

2.

Kiến thức bổ ích giúp mọi người đưa ra các quyết định sáng suốt trong cuộc sống hàng ngày.

Useful knowledge helps individuals make informed decisions in daily life.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Useful Knowledge nhé! check Practical Knowledge – Kiến thức thực tiễn Phân biệt: Practical knowledge là kiến thức có thể áp dụng ngay vào công việc và đời sống, trong khi useful knowledge có thể bao gồm cả lý thuyết và kiến thức không áp dụng trực tiếp. Ví dụ: Practical knowledge is essential for solving daily problems. (Kiến thức thực tiễn rất cần thiết để giải quyết các vấn đề hàng ngày.) check Relevant Knowledge – Kiến thức liên quan Phân biệt: Relevant knowledge là kiến thức có liên quan và áp dụng trực tiếp trong một tình huống cụ thể, trong khi useful knowledge có thể là kiến thức tổng quát hoặc có thể không trực tiếp liên quan. Ví dụ: Relevant knowledge helps professionals excel in their fields. (Kiến thức liên quan giúp các chuyên gia vượt trội trong lĩnh vực của mình.) check Valuable Insights – Những hiểu biết quý giá Phân biệt: Valuable insights là thông tin hoặc kiến thức mang lại sự hiểu biết sâu sắc và hữu ích, trong khi useful knowledge có thể không mang tính chất sâu sắc như vậy. Ví dụ: The book provides valuable insights into modern business strategies. (Cuốn sách mang lại những hiểu biết quý giá về chiến lược kinh doanh hiện đại.)