VIETNAMESE

kích thước hình học

ENGLISH

geometric dimensions

  
NOUN

/ˌʤiəˈmɛtrɪk dɪˈmɛnʃənz/

Kích thước hình học là “ngôn ngữ biểu tượng” phổ biến (universal language of symbol) trong lĩnh vực đo lường.

Ví dụ

1.

Phổ năng lượng của một chấm lượng tử có thể được thiết kế bằng cách kiểm soát kích thước hình học.

The energy spectrum of a quantum dot can be engineered by controlling the geometrical size.

2.

Dựa vào các biểu tượng có thể hiện kích thước hình học và dung sai (GD&T), các kỹ sư có thể mô tả chính xác và hợp lý các đặc tính của sản phẩm thông qua bản vẽ.

Relying on symbols that represent Geometric Dimensioning and Tolerance, engineers can accurately and logically describe product characteristics through drawings.

Ghi chú

Kích thước hình học (Geometric Dimensioning) và dung sai (Tolerance) (GD&T) là “ngôn ngữ biểu tượng” phổ biến (universal language of symbol) trong lĩnh vực đo lường.