VIETNAMESE
thuốc kích dục
ENGLISH
aphrodisiac
/ˌæfroʊˈdiziæk/
"Thuốc kích dục" là các loại thuốc hoặc chất giúp tăng cường ham muốn tình dục hoặc cải thiện hiệu suất tình dục.
Ví dụ
1.
Sử dụng thuốc kích dục có thể tăng cường ham muốn, nhưng cũng có thể gây tác dụng phụ.
Using aphrodisiacs may boost libido, but they can also cause adverse effects.
2.
Thuốc kích dục có thể cải thiện ham muốn tình dục, nhưng hãy cẩn thận với tác dụng phụ có thể xảy ra.
Aphrodisiacs can improve sex drive, but beware of possible side effects.
Ghi chú
Aphrodisiac là một từ vựng thuộc lĩnh vực dược lý và sinh lý học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Sexual stimulant – Chất kích thích tình dục
Ví dụ: Some herbs are known to act as sexual stimulants.
(Một số loại thảo mộc được biết đến là chất kích thích tình dục.)
Love potion – Thuốc yêu
Ví dụ: He gave her a love potion to win her heart.
(Anh ta đã đưa cho cô ấy một lọ thuốc yêu để chiếm được trái tim cô.)
Erotic enhancer – Chất tăng cường kích thích tình dục
Ví dụ: This new product is marketed as an erotic enhancer.
(Sản phẩm mới này được tiếp thị như một chất tăng cường kích thích tình dục.)
Libido booster – Chất tăng cường ham muốn tình dục
Ví dụ: Some foods are believed to be natural libido boosters.
(Một số loại thực phẩm được tin là có tác dụng tăng cường ham muốn tình dục tự nhiên.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết