VIETNAMESE
khuếch
mở rộng, khuếch
ENGLISH
Expand
/ɪkˈspænd/
broaden, enlarge
Khuếch là trạng thái lan rộng hoặc mở rộng phạm vi.
Ví dụ
1.
Công ty dự định khuếch trương hoạt động.
The company plans to expand its operations.
2.
Khí khuếch tán khi bị nung nóng.
The gas expanded when heated.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Expand khi nói hoặc viết nhé!
Expand a business - Mở rộng kinh doanh
Ví dụ:
The company plans to expand its operations overseas.
(Công ty dự định mở rộng hoạt động ra nước ngoài.)
Expand knowledge - Mở rộng kiến thức
Ví dụ:
Reading books helps to expand your knowledge.
(Đọc sách giúp mở rộng kiến thức của bạn.)
Expand into a market - Mở rộng vào một thị trường
Ví dụ:
They are expanding into the Asian market.
(Họ đang mở rộng vào thị trường châu Á.)
Expand a product line - Mở rộng dòng sản phẩm
Ví dụ:
The company decided to expand its product line to attract more customers.
(Công ty quyết định mở rộng dòng sản phẩm để thu hút thêm khách hàng.)
Expand the scope - Mở rộng phạm vi
Ví dụ:
The project has been expanded to include new areas of research.
(Dự án đã được mở rộng để bao gồm các lĩnh vực nghiên cứu mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết