VIETNAMESE

Khúc mở đầu

Phần mở đầu

word

ENGLISH

Prelude

  
NOUN

/ˈpreɪluːd/

Introduction

Khúc mở đầu là phần nhạc hoặc bài hát mở đầu cho một buổi trình diễn hoặc tác phẩm.

Ví dụ

1.

Khúc mở đầu đã tạo không khí cho buổi diễn.

The prelude set the mood for the performance.

2.

Các khúc mở đầu phổ biến trong nhạc cổ điển.

Preludes are common in classical music.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Prelude nhé! check Introduction – Lời giới thiệu, phần mở đầu Phân biệt: Introduction có thể dùng cho mọi thể loại văn bản, trong khi prelude đặc biệt dùng trong âm nhạc hoặc biểu diễn. Ví dụ: The introduction of the book gave an overview of the plot. (Lời giới thiệu trong cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng quan về cốt truyện.) check Prologue – Lời mở đầu, đoạn mở đầu Phân biệt: Prologue chủ yếu dùng trong văn học hoặc vở kịch, trong khi prelude thường liên quan đến âm nhạc hoặc các buổi trình diễn. Ví dụ: The prologue set the stage for the dramatic events in the novel. (Đoạn mở đầu đã thiết lập bối cảnh cho các sự kiện kịch tính trong cuốn tiểu thuyết.) check Overture – Khúc mở đầu, phần nhạc đầu tiên trong một vở nhạc kịch Phân biệt: Overture là một khúc nhạc mở đầu cho vở opera hoặc nhạc kịch, còn prelude có thể là phần mở đầu cho bất kỳ tác phẩm âm nhạc nào. Ví dụ: The overture of the opera was powerful and dramatic. (Khúc mở đầu của vở opera vừa mạnh mẽ vừa kịch tính.)