VIETNAMESE

khu trưng bày

ENGLISH

showroom

  

NOUN

/ˈʃoʊˌrʊm/

Khu trưng bày là một không gian độc lập hoặc liên hoàn rộng lớn được sử dụng làm vị trí để giới thiệu, tiếp thị các sản phẩm để bán, chẳng hạn như ô tô, xe máy, đồ nội thất, đồ gia dụng, thảm hoặc quần áo... Nó cũng có thể là một vị trí giải trí bày ra những dịch vụ giải trí hoặc một chương trình tạp kỹ cụ thể.

Ví dụ

1.

Toàn bộ các loại thảm của chúng tôi được trưng bày trong phòng trưng bày.

Our complete range of carpets is on display in our showroom.

2.

Khu trưng bày đang cháy.

The showroom was burning.

Ghi chú

Cùng học thêm một số từ vựng tiếng anh liên quan đến mua sắm (shopping) nha!
- Shop window: cửa kính trưng bày hàng
- Trolley: xe đẩy hàng
- Plastic bag: túi ni-lông
- Stockroom: kho/khu vực chứa hàng
- Shelf: kệ, giá
- Fitting room: phòng thay đồ
- Aisle: lối đi giữa các quầy hàng
- Shopping bag: túi mua hàng
- Shopping list: danh sách các đồ cần mua
- showroom: khu trưng bày