VIETNAMESE

không vụ lợi

phi lợi nhuận

ENGLISH

non-profit

  
ADJ

/nɑn-ˈprɑfɪt/

altruistic

Không vụ lợi là không mưu cầu lợi ích riêng về danh tiếng hay tiền bạc cho mình hoặc cho người khác.

Ví dụ

1.

Nhiều người dân thiện lành thành lập một tổ chức không vụ lợi tập trung vào các hoạt động từ thiện.

Many kind people created a non-profit organization that focuses on charitable activities.

2.

Buổi hòa nhạc là một sự kiện không vụ lợi, tất cả số tiền thu được sẽ được chuyển đến các tổ chức từ thiện địa phương.

The concert was a non-profit event, with all proceeds going to local charities.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt từ vựng tiếng Anh sau nhé:

1. Altruistic (bác ái):

  • Giải thích: Lòng vị tha, không vụ lợi, sẵn sàng giúp đỡ người khác mà không mong đợi.

  • Ví dụ: She donated money to charity because she is an altruistic woman. (Cô ấy quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện vì cô ấy là một người phụ nữ bác ái.)

2. Charitable (từ thiện):

  • Giải thích: Có liên quan đến hoạt động từ thiện, giúp đỡ người khác.

  • Ví dụ: He donated money to a charitable organization. (Anh ấy quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện.)

3. Generous (hào phóng):

  • Giải thích: Cho đi một cách sẵn sàng và rộng rãi, không keo kiệt.

  • Ví dụ: He is known for being a generous man towards those in need. (Anh ấy được biết đến là một người đàn ông hào phóng đối với những người cần được giúp đỡ.)

4. Benevolent (nhân ái):

  • Giải thích: Lòng tốt, sự quan tâm và giúp đỡ người khác.

  • Ví dụ: His benevolent actions helped to improve the lives of many people. (Những hành động nhân ái của anh ấy đã giúp cải thiện cuộc sống của nhiều người.)