VIETNAMESE
cảm tính
cảm xúc, cảm nhận
ENGLISH
feeling
NOUN
/ˈfilɪŋ/
emotion
Cảm tính là khả năng cảm nhận, nhận thức hoặc trải nghiệm một cách chủ quan.
Ví dụ
1.
Các quyết định của cô ấy phần lớn là do cảm tính chứ không phải dựa trên logic.
The major of her decisions were by feelings not logic.
2.
Làm sao cô ấy có thể trở thành một người chỉ dựa vào cảm tính mà không nghĩ cho người khác?
How can she become a person who base everything on feeling without thinking for others?
Ghi chú
Hôm nay chúng ta cùng học một số từ vựng trong tiếng Anh có nghĩa gần nhau như feeling, emotion, mood nha!
- feeling (cảm tính): The major of her decisions were by feelings not logic. (Các quyết định của cô ấy phần lớn là do cảm tính chứ không phải dựa trên logic.)
- emotion (cảm xúc): She showed no emotion at the verdict. (Cô ấy không biểu lộ cảm xúc nào trước phán quyết của tòa.)
- mood (tâm trạng): I am not in the mood to argue. (Tôi không có tâm trạng để tranh luận.)