VIETNAMESE

không hối tiếc

ENGLISH

unregretful

  
ADJ

/ʌnrɪˈɡrɛtfəl/

unapologetic, impenitent

Không hối tiếc là không tiếc nuối, ân hận về những gì đã làm hoặc xảy ra.

Ví dụ

1.

Bất chấp hậu quả, anh vẫn không hối tiếc về quyết định của mình.

Despite the consequences, he remained unregretful about his decision.

2.

Sống cuộc sống không hối tiếc, cô ấy nắm lấy mọi trải nghiệm, cả tốt và xấu.

Living life unregretful, she embraced every experience, both good and bad.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số từ đồng nghĩa với "unrepentant" nhé:

- Unapologetic (không xin lỗi): không xin lỗi về hành động hoặc lời nói gì đó.

Ví dụ: She was unapologetic about expressing her true feelings. (Cô ấy không xin lỗi khi thể hiện cảm xúc thực sự)

- Impenitent (không ăn năn): không thể bị thuyết phục hoặc thay đổi, không thể chấp nhận tội lỗi và không hối lỗi.

Ví dụ: The impenitent attitude of the defendant angered the judge. (Thái độ không ăn năn của bị cáo khiến tòa tức giận.)