VIETNAMESE

không tan trong nước

word

ENGLISH

insoluble in water

  
ADJ

/ɪnˈsɒl.jʊ.bl ɪn ˈwɔː.tə/

non-dissolving

Không tan trong nước là tính chất của chất không hòa tan khi trộn với nước.

Ví dụ

1.

Dầu không tan trong nước.

Oil is insoluble in water.

2.

Một số khoáng chất không tan trong nước.

Some minerals are insoluble in water.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Insoluble nhé! check Insoluble vs. Undissolved Phân biệt: Insoluble ám chỉ một chất không thể hòa tan trong dung môi, ví dụ như dầu không tan trong nước. Undissolved chỉ trạng thái một chất chưa hòa tan nhưng có thể tan nếu được khuấy hoặc thay đổi điều kiện. Ví dụ: Insoluble: The oil remained insoluble in water. (Dầu vẫn không tan trong nước.) check Insoluble vs. Impractical Phân biệt: Insoluble trong nghĩa ẩn dụ có thể mô tả một vấn đề không thể giải quyết được, còn Impractical mô tả điều gì đó khó thực hiện hoặc không khả thi trong thực tế. Ví dụ: Insoluble: The conflict seemed insoluble despite the negotiations. (Cuộc xung đột dường như không thể giải quyết bất chấp các cuộc đàm phán.) check Insoluble vs. Indissoluble Phân biệt: Insoluble ám chỉ một chất không thể hòa tan hoặc một vấn đề khó giải quyết, còn Indissoluble liên quan đến các mối quan hệ hoặc ràng buộc không thể phá vỡ. Ví dụ: Insoluble: Salt is insoluble in oil. (Muối không tan trong dầu.) check Insoluble vs. Insolvent Phân biệt: Insoluble nói về chất không hòa tan hoặc vấn đề không giải quyết được, còn Insolvent mô tả trạng thái tài chính khi một người hoặc công ty không thể trả nợ. Ví dụ: Insoluble: Chalk is insoluble in water. (Phấn không tan trong nước.)