VIETNAMESE

không ngần ngại

dứt khoát

word

ENGLISH

unhesitant

  
ADJ

/ˌʌnˈhɛzɪtənt/

decisive

“Không ngần ngại” là làm việc gì đó mà không do dự hoặc e dè.

Ví dụ

1.

Cô ấy không ngần ngại trong quyết định hành động.

She was unhesitant in her decision to act.

2.

Anh ấy đưa ra câu trả lời không ngần ngại cho câu hỏi.

He gave an unhesitant reply to the question.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unhesitant nhé! check Decisive – Quyết đoán Phân biệt: Decisive mô tả sự nhanh chóng trong việc đưa ra quyết định mà không cần phải suy nghĩ lâu dài. Ví dụ: Her decisive response showed her confidence. (Câu trả lời quyết đoán của cô ấy thể hiện sự tự tin.) check Confident – Tự tin Phân biệt: Confident chỉ trạng thái tự tin trong việc ra quyết định hoặc hành động mà không có sự lo lắng. Ví dụ: He was confident in his ability to succeed. (Anh ấy tự tin vào khả năng thành công của mình.) check Sure – Chắc chắn Phân biệt: Sure mô tả sự tin tưởng tuyệt đối vào quyết định hoặc hành động nào đó. Ví dụ: She was sure about her choice and made the move without hesitation. (Cô ấy chắc chắn về lựa chọn của mình và hành động mà không do dự.)