VIETNAMESE

không kỳ hạn

không có thời hạn

word

ENGLISH

non-term

  
ADJ

/nɒn tɜːm/

open-ended

Không kỳ hạn là hình thức không có thời hạn cố định trong các giao dịch tài chính hoặc hợp đồng.

Ví dụ

1.

Tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn được ưa chuộng trong giới đầu tư.

Non-term savings accounts are popular among investors.

2.

Hợp đồng không kỳ hạn cho phép linh hoạt cho cả hai bên.

The non-term agreement allows flexibility for both parties.

Ghi chú

Từ Không kỳ hạn là một từ vựng thuộc lĩnh vực ngân hàng và tài chính. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Demand Deposit - Tiền gửi không kỳ hạn Ví dụ: A demand deposit allows account holders to withdraw funds anytime. (Tiền gửi không kỳ hạn cho phép người gửi rút tiền bất kỳ lúc nào.) check Non-term Savings Account - Tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn Ví dụ: Non-term savings accounts are suitable for short-term needs. (Tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn phù hợp với nhu cầu ngắn hạn.) check Flexible Loan - Khoản vay linh hoạt Ví dụ: Flexible loans provide more freedom in repayment schedules. (Khoản vay linh hoạt mang lại nhiều tự do hơn trong lịch trình trả nợ.) check Interest Accrual - Tích lũy lãi suất Ví dụ: Interest accrual on non-term deposits is calculated daily. (Lãi suất tích lũy trên tiền gửi không kỳ hạn được tính hàng ngày.)