VIETNAMESE

kỳ hạn

Thời hạn

word

ENGLISH

Term

  
NOUN

/tɜːm/

Duration

Kỳ hạn là khoảng thời gian quy định để thực hiện một nhiệm vụ kinh tế.

Ví dụ

1.

Hãy xem xét kỹ kỳ hạn.

Please review the term carefully.

2.

Kỳ hạn kết thúc sau sáu tháng.

The term ends in six months.

Ghi chú

Từ term là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của term nhé! check Nghĩa 1 – Một từ hoặc cụm từ chuyên ngành, thuật ngữ Ví dụ: In medical language, "hypertension" is a term for high blood pressure. (Trong ngôn ngữ y khoa, "hypertension" là thuật ngữ chỉ huyết áp cao.) check Nghĩa 2 – Điều khoản, điều kiện trong hợp đồng hoặc thỏa thuận Ví dụ: We need to review the terms of the contract before signing. (Chúng ta cần xem xét các điều khoản của hợp đồng trước khi ký kết.) check Nghĩa 3 – Cách diễn đạt hoặc mối quan hệ giữa hai bên Ví dụ: They are on friendly terms despite their past disagreements. (Họ có mối quan hệ thân thiện mặc dù từng có bất đồng trong quá khứ.)