VIETNAMESE

không dám

ENGLISH

hesitant

  
ADJ

/bi ˈhɛzɪtənt/

afraid, reluctant

Không dám là không có đủ can đảm hoặc tự tin để làm một việc gì đó, có thể do sợ hãi, lo lắng hoặc thiếu tự tin.

Ví dụ

1.

Tôi thấy bản thân không dám cam kết với các kế hoạch dài hạn. .

I find myself hesitant to commit to long-term plans.

2.

Phản ứng không dám cho thấy sự miễn cưỡng đảm nhận thêm trách nhiệm.

The hesitant response indicated a reluctance to take on additional responsibilities

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số cụm từ đồng nghĩa với "hesistant" nhé:

- Afraid (sợ hãi): sợ hãi hoặc lo lắng về điều gì đó.

Ví dụ: He was afraid to confront his fears, avoiding the haunted house. (Anh ta sợ hãi đối mặt với nỗi sợ của mình, tránh xa ngôi nhà bị ám.)

- Reluctant (ngần ngại, miễn cưỡng): không muốn làm hoặc thực hiện điều gì đó.

Ví dụ: Despite the offer, he felt reluctant to join the project, unsure of the potential challenges. (Dù đã nhận được đề nghị làm việc, anh ta cảm thấy ngần ngại tham gia vào dự án.)