VIETNAMESE
không an toàn
nguy hiểm
ENGLISH
unsafe
/ˌʌnˈseɪf/
dangerous
“Không an toàn” là trạng thái có nguy cơ gây hại hoặc tổn thương.
Ví dụ
1.
Tòa nhà không an toàn để ở.
The building is unsafe for living.
2.
Đi bộ một mình vào ban đêm có thể không an toàn.
Walking alone at night can be unsafe.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unsafe nhé!
Hazardous – Nguy hiểm
Phân biệt:
Hazardous mô tả tình trạng có thể gây ra nguy hiểm hoặc có tác động xấu đến sức khỏe hoặc môi trường.
Ví dụ:
The chemicals were hazardous to human health.
(Các hóa chất này nguy hiểm đối với sức khỏe con người.)
Risky – Có rủi ro
Phân biệt:
Risky mô tả tình huống có khả năng xảy ra nguy hiểm hoặc tổn thất.
Ví dụ:
The business venture was too risky for most investors.
(Công việc kinh doanh này quá rủi ro đối với hầu hết các nhà đầu tư.)
Dangerous – Nguy hiểm
Phân biệt:
Dangerous mô tả tình huống hoặc vật thể có khả năng gây thương tích hoặc tổn hại.
Ví dụ:
The road conditions were dangerous during the storm.
(Điều kiện đường sá nguy hiểm trong suốt cơn bão.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết