VIETNAMESE

không thanh toán

ENGLISH

skip out on a bill

  
VERB

/skɪp aʊt ɔn ə bɪl/

leave without paying, run out on a check

Không thanh toán là không thực hiện nghĩa vụ hoàn tất chi trả một khoản nợ, khoản phí hoặc một khoản thanh toán khác.

Ví dụ

1.

Anh ta quyết định không thanh toán, sau đó rời đi mà không bị phát hiện.

He decided to skip out on the bill, then left without being unnoticed.

2.

Thật vô đạo đức khi không thanh toán sau khi ăn xong.

It's not ethical to skip out on bills after meals.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số cách diễn đạt khác của "không thanh toán" nhé:

- Leave without paying (rời đi mà không thanh toán): rời khỏi địa điểm mà không thanh toán tiền hoặc hóa đơn.

Ví dụ: The customer tried to leave without paying for the meal. (Khách hàng cố rời đi mà không thanh toán tiền cho bữa ăn.)

- Run out on a check (bỏ chạy mà không thanh toán hóa đơn): rời khỏi nhà hàng hoặc cửa hàng mà không thanh toán hóa đơn.

Ví dụ: He decided to run out on the check, leaving the restaurant quickly. (Anh ấy quyết định bỏ chạy mà không thanh toán hóa đơn, rời khỏi nhà hàng nhanh chóng.)