VIETNAMESE

khối nhiều mặt

word

ENGLISH

multifaceted solid

  
NOUN

/ˌmʌl.tiˈfæs.ɪ.tɪd ˈsɒl.ɪd/

Khối nhiều mặt là hình khối có hơn bốn mặt, thường phức tạp.

Ví dụ

1.

Các kiến trúc sư thường thiết kế các khối nhiều mặt.

Architects often design multifaceted solids.

2.

Tác phẩm điêu khắc nổi bật với một khối nhiều mặt.

The sculpture featured a multifaceted solid.

Ghi chú

Từ Khối nhiều mặt là từ vựng thuộc lĩnh vực hình học không gian. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Irregular Polyhedron – Khối đa diện không đều, có các mặt hoặc góc không bằng nhau Ví dụ: An irregular polyhedron has faces that are not congruent. (Khối đa diện không đều có các mặt không đồng nhất.) check Complex Geometry – Hình học phức tạp, nghiên cứu các khối đa diện nhiều mặt phức tạp Ví dụ: Complex geometry involves studying polyhedra with many irregular faces. (Hình học phức tạp bao gồm nghiên cứu các khối đa diện có nhiều mặt không đều.) check Truncated Polyhedron – Khối đa diện bị cắt, tạo thêm mặt mới Ví dụ: A truncated polyhedron is a polyhedron that has been sliced, creating new faces. (Khối đa diện bị cắt là một khối đa diện đã được cắt, tạo ra các mặt mới.) check Tessellation – Sự lát kín không gian bằng các khối đa diện Ví dụ: Tessellation refers to the tiling of space with polyhedra. (Tessellation là việc lát kín không gian bằng các khối đa diện.)