VIETNAMESE

khoẻ khoắn

ENGLISH

healthy

  
ADJ

/ˈhɛlθi/

Khỏe khắn là có vẻ dồi dào sức lực, sức khỏe.

Ví dụ

1.

Khi FIR thâm nhập vào cơ thể chúng ta, nó sẽ giúp chúng ta cảm thấy tràn đầy sinh lực và khỏe khoắn.

When FIR penetrates our bodies, it helps us to feel energized and healthy.

2.

Nhảy dây là bộ môn thể thao rất tốt cho hệ tim mạch giúp chúng ta khoẻ khoắn và có một tinh thần sảng khoái.

Rope jumping is a good sport for the cardiovascular system which helps us to be healthy and have a good spirit.

Ghi chú

Một số idioms liên quan đến chủ đề sức khỏe: - under the weather (cảm thấy mệt mỏi, ốm yếu) - as right as rain (khỏe mạnh) - back on my feet (trở lại như trước, phục hồi trở lại) - as fit as a fiddle (khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng) - full of beans (cực kỳ khỏe mạnh) - bag of bones (rất gầy gò)