VIETNAMESE

Khóa tu mùa hè

Tu học hè, chương trình tu tập

word

ENGLISH

Summer Retreat

  
NOUN

/ˈsʌmər rɪˈtriːt/

Meditation Camp, Buddhist Retreat

Khóa tu mùa hè là chương trình tu tập và rèn luyện tinh thần trong thời gian hè, thường do các chùa hoặc tổ chức Phật giáo tổ chức.

Ví dụ

1.

Nhiều sinh viên đã tham gia khóa tu mùa hè để học về chánh niệm.

Many students participated in the summer retreat to learn mindfulness.

2.

Khóa tu mùa hè mang lại sự thư giãn và phát triển cá nhân.

A summer retreat offers relaxation and personal growth.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Summer Retreat nhé! check Meditation Camp – Trại thiền Phân biệt: Meditation camp là nơi tập trung vào việc thực hành thiền, trong khi summer retreat có thể bao hàm nhiều hoạt động khác nhau ngoài thiền. Ví dụ: The meditation camp offered a peaceful escape from daily life. (Trại thiền mang đến một sự thoát ly yên bình khỏi cuộc sống hàng ngày.) check Spiritual Retreat – Khóa tu tâm linh Phân biệt: Spiritual retreat tập trung vào sự phát triển tinh thần và tâm linh, trong khi summer retreat có thể bao gồm các hoạt động nghỉ dưỡng hoặc kết hợp các khóa học. Ví dụ: The spiritual retreat was held in a serene mountain area. (Khóa tu tâm linh được tổ chức tại một khu vực núi yên bình.) check Youth Retreat – Khóa tu cho thanh niên Phân biệt: Youth retreat dành riêng cho giới trẻ, kết hợp giữa hoạt động nhóm và phát triển tinh thần, trong khi summer retreat có thể không phân biệt độ tuổi. Ví dụ: The youth retreat included meditation, workshops, and games. (Khóa tu cho thanh niên bao gồm thiền, hội thảo và trò chơi.)