VIETNAMESE
Kho tàng kiến thức
Nguồn kiến thức phong phú
ENGLISH
Treasure Trove of Knowledge
/ˈtrɛʒər ˌtrəʊv əv ˈnɒlɪʤ/
Wealth of Knowledge
Kho tàng kiến thức là tập hợp lớn các thông tin và hiểu biết, thường tích lũy qua thời gian hoặc được lưu trữ để tra cứu.
Ví dụ
1.
Thư viện được coi là một kho tàng kiến thức dành cho sinh viên.
The library is considered a treasure trove of knowledge for students.
2.
Cuốn sách cung cấp một kho tàng kiến thức về các nền văn hóa cổ đại.
The book offered a treasure trove of knowledge about ancient cultures.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Treasure Trove of Knowledge nhé!
Repository of Information – Kho thông tin
Phân biệt:
Repository of information chỉ nơi lưu trữ thông tin có tổ chức, như thư viện hoặc cơ sở dữ liệu, trong khi treasure trove of knowledge mang ý nghĩa ẩn dụ về kho tàng tri thức quý giá và đa dạng.
Ví dụ:
Libraries are a repository of information for all ages.
(Thư viện là một kho thông tin cho mọi lứa tuổi.)
Knowledge Base – Nền tảng kiến thức
Phân biệt:
Knowledge base là một cơ sở thông tin có hệ thống và dễ truy cập, trong khi treasure trove of knowledge nhấn mạnh đến sự phong phú và quý giá của nguồn tri thức.
Ví dụ:
The company developed a knowledge base for its employees.
(Công ty đã phát triển một nền tảng kiến thức cho nhân viên của mình.)
Vault of Wisdom – Hầm chứa trí tuệ
Phân biệt:
Vault of wisdom mang ý nghĩa ẩn dụ, tượng trưng cho kho tàng trí tuệ quý giá, trong khi treasure trove of knowledge chỉ một kho chứa thông tin, tri thức có giá trị.
Ví dụ:
The ancient texts are a vault of wisdom for modern scholars.
(Các văn bản cổ là một hầm chứa trí tuệ cho các học giả hiện đại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết