VIETNAMESE

Khinh công

Võ thuật nhẹ nhàng, Di chuyển nhanh

word

ENGLISH

Qinggong

  
NOUN

/ˈtʃɪŋɡɒŋ/

Light Skills, Martial Arts Technique

“Khinh công” (Qinggong) là kỹ năng võ thuật sử dụng tốc độ và sức mạnh để di chuyển linh hoạt.

Ví dụ

1.

Các kỹ thuật khinh công đã được trình diễn trong buổi biểu diễn võ thuật.

Qinggong techniques were showcased during the martial arts performance.

2.

Thành thạo khinh công đòi hỏi nhiều năm tập luyện nghiêm túc.

Mastering Qinggong requires years of disciplined practice.

Ghi chú

Qinggong là một từ vựng thuộc võ thuật và biểu diễn nghệ thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Light Body Technique – Kỹ thuật thân nhẹ Ví dụ: The master demonstrated his light body technique during the performance. (Vị sư phụ đã biểu diễn kỹ thuật thân nhẹ trong buổi trình diễn.) check Martial Agility – Sự linh hoạt trong võ thuật Ví dụ: Martial agility is crucial for executing advanced moves. (Sự linh hoạt trong võ thuật rất quan trọng để thực hiện các động tác nâng cao.) check Speed Training – Huấn luyện tốc độ Ví dụ: Speed training is an essential part of mastering Qinggong. (Huấn luyện tốc độ là phần quan trọng để thành thạo khinh công.)