VIETNAMESE

Khẩu độ

Kích thước mở, độ mở

word

ENGLISH

Aperture

  
NOUN

/ˈæpərʧər/

Lens Opening, Focal Opening

“Khẩu độ” là độ mở của một thiết bị hoặc công cụ, thường dùng trong quang học hoặc nhiếp ảnh.

Ví dụ

1.

Nhiếp ảnh gia đã điều chỉnh khẩu độ để kiểm soát độ sâu trường ảnh.

The photographer adjusted the aperture to control the depth of field.

2.

Khẩu độ nhỏ hơn tạo độ nét cao hơn trong nhiếp ảnh phong cảnh.

A smaller aperture creates sharper focus in landscape photography.

Ghi chú

Aperture là một từ vựng thuộc nhiếp ảnh và quang học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check F-Stop – Chỉ số khẩu độ Ví dụ: A lower f-stop value means a wider aperture. (Giá trị f-stop thấp hơn nghĩa là khẩu độ rộng hơn.) check Lens Opening – Mở ống kính Ví dụ: Adjusting the lens opening can improve the brightness of the photo. (Điều chỉnh mở ống kính có thể cải thiện độ sáng của bức ảnh.) check Depth of Field – Độ sâu trường ảnh Ví dụ: A wider aperture creates a shallower depth of field. (Khẩu độ lớn hơn tạo ra độ sâu trường ảnh nông hơn.)