VIETNAMESE

kháng vi rút

chống virus

word

ENGLISH

antiviral

  
ADJ

/ˌæntiˈvaɪrəl/

virus-resistant

Kháng vi rút là khả năng chống lại sự lây nhiễm của virus.

Ví dụ

1.

Thuốc kháng vi rút điều trị nhiễm trùng hiệu quả.

Antiviral drugs treat infections effectively.

2.

Phản ứng kháng vi rút đã ngăn bệnh tật.

The antiviral response prevented the disease.

Ghi chú

Kháng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Kháng nhé! check Nghĩa 1: Chống lại một tác động hoặc lực lượng. Tiếng Anh: Resistance Ví dụ: The resistance of the material to corrosion makes it highly durable. (Khả năng kháng ăn mòn của vật liệu làm cho nó rất bền.) check Nghĩa 2: Không tuân theo hoặc chống cự. Tiếng Anh: Defiance Ví dụ: The soldier showed defiance against the enemy's orders. (Người lính thể hiện sự kháng cự lại mệnh lệnh của kẻ thù.) check Nghĩa 3: Sự miễn dịch hoặc không bị ảnh hưởng bởi tác nhân gây hại. Tiếng Anh: Immunity Ví dụ: The vaccine provides immunity against the virus. (Vaccine cung cấp khả năng kháng lại virus.) check Nghĩa 4: Một hành động phản đối hoặc đấu tranh với áp lực. Tiếng Anh: Opposition Ví dụ: The opposition to the new law was evident among the citizens. (Sự kháng nghị đối với luật mới rất rõ ràng trong cộng đồng.) check Nghĩa 5: Một hành động phòng thủ chống lại tác động hoặc sự đe dọa. Tiếng Anh: Defense Ví dụ: The team strengthened its defense against cyber attacks. (Đội đã củng cố khả năng kháng lại các cuộc tấn công mạng.)