VIETNAMESE

Khai mạc

Mở màn

word

ENGLISH

Opening ceremony

  
NOUN

/ˈoʊpənɪŋ ˈsɛrɪmoʊni/

Inauguration

Khai mạc là hành động hoặc sự kiện bắt đầu một chương trình, buổi lễ hoặc cuộc họp chính thức.

Ví dụ

1.

Buổi khai mạc rất ấn tượng.

The opening ceremony was impressive.

2.

Các buổi khai mạc thường có bài phát biểu.

Opening ceremonies often include speeches.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Opening ceremony nhé! check Inauguration – Lễ khai mạc, lễ nhậm chức Phân biệt: Inauguration thường được dùng cho sự kiện bắt đầu của một người hoặc tổ chức (ví dụ: tổng thống), trong khi opening ceremony là lễ khai mạc nói chung cho mọi loại sự kiện. Ví dụ: The inauguration of the new president was attended by thousands. (Lễ nhậm chức của tổng thống mới đã thu hút hàng nghìn người tham dự.) check Commencement – Lễ khai mạc, lễ bắt đầu Phân biệt: Commencement thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, nhất là lễ tốt nghiệp, trong khi opening ceremony dùng cho mọi loại sự kiện. Ví dụ: The commencement ceremony for graduates was held outdoors. (Lễ khai mạc cho các sinh viên tốt nghiệp được tổ chức ngoài trời.) check Kickoff – Lễ khai mạc, bắt đầu một sự kiện Phân biệt: Kickoff thường chỉ sự bắt đầu của một sự kiện thể thao hoặc chiến dịch, trong khi opening ceremony có thể là bất kỳ buổi lễ khai mạc nào. Ví dụ: The kickoff of the tournament was celebrated with a grand parade. (Lễ khai mạc của giải đấu đã được tổ chức với một cuộc diễu hành lớn.)