VIETNAMESE

số dư khả dụng

số dư có thể sử dụng

word

ENGLISH

Available balance

  
NOUN

/əˈveɪləbl ˈbæləns/

Usable balance

"Số dư khả dụng" là số tiền có sẵn trong tài khoản để sử dụng.

Ví dụ

1.

Số dư khả dụng ngăn chặn tình trạng âm tài khoản.

Available balances prevent overdrafts.

2.

Số dư khả dụng đảm bảo tính thanh khoản cho giao dịch.

Available balance ensures liquidity for transactions.

Ghi chú

Từ số dư khả dụng là một thuật ngữ thuộc lĩnh vực ngân hàng và tài chính cá nhân. Cùng DOL khám phá thêm các khái niệm liên quan nhé! check Current balance - Số dư hiện tại Ví dụ: Your current balance reflects the total amount in your account. (Số dư hiện tại phản ánh tổng số tiền trong tài khoản của bạn.) check Pending balance - Số dư chờ xử lý Ví dụ: Pending transactions may affect your available balance. (Các giao dịch đang chờ xử lý có thể ảnh hưởng đến số dư khả dụng của bạn.) check Overdraft limit - Hạn mức thấu chi Ví dụ: The overdraft limit allows customers to withdraw more than their available balance. (Hạn mức thấu chi cho phép khách hàng rút vượt số dư khả dụng.)