VIETNAMESE
khả dụng sinh học
sinh khả dụng
ENGLISH
bioavailability
/baɪˌoʊəˌveɪləˈbɪləti/
bioaccessibility
Khả dụng sinh học là tốc độ và mức độ hấp thu dược chất vào hệ tuần hoàn so với liều dùng ban đầu. Sinh khả dụng giúp đo lường được khả năng dược chất tác động vào cơ thể để duy trì liều cần thiết có hiệu quả. Sinh khả dụng được phân thành hai loại sinh khả dụng tuyệt đối và sinh khả dụng tương đối.
Ví dụ
1.
Khả dụng sinh học rất quan trọng cho việc cung cấp thuốc hiệu quả.
Bioavailability is crucial for effective drug delivery.
2.
Khả dụng sinh học cao đảm bảo hấp thụ tối đa.
High bioavailability ensures maximum absorption.
Ghi chú
Khả dụng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Khả dụng nhé!
Nghĩa 1: Có thể sử dụng, có sẵn để dùng
Tiếng Anh: Available
Ví dụ: The product is available in all stores nationwide.
(Sản phẩm có sẵn ở tất cả các cửa hàng trên toàn quốc.)
Nghĩa 2: Tính khả dụng của một tài nguyên, dịch vụ hoặc công cụ
Tiếng Anh: Accessibility
Ví dụ: The accessibility of public transportation has improved significantly.
(Tính khả dụng của phương tiện giao thông công cộng đã được cải thiện đáng kể.)
Nghĩa 3: Khả năng được tiếp cận hoặc sử dụng bởi một đối tượng cụ thể
Tiếng Anh: Usability
Ví dụ: The new software design focuses on improving usability for all users.
(Thiết kế phần mềm mới tập trung vào việc cải thiện khả dụng cho tất cả người dùng.)
Nghĩa 4: Mức độ mà một chất hoặc yếu tố trở nên có hiệu quả (trong lĩnh vực sinh học, y học)
Tiếng Anh: Bioavailability
Ví dụ: The drug’s bioavailability determines its effectiveness.
(Khả dụng sinh học của thuốc quyết định hiệu quả của nó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết