VIETNAMESE

Kênh thông tin

Nguồn thông tin

word

ENGLISH

Information channel

  
NOUN

/ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈʧænəl/

Data source

Kênh thông tin là nền tảng hoặc nguồn cung cấp dữ liệu, tin tức về một lĩnh vực nhất định.

Ví dụ

1.

Kênh thông tin rất đáng tin cậy.

The information channel is reliable.

2.

Các kênh thông tin hữu ích cho việc nghiên cứu.

Information channels are useful for research.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Information channel khi nói hoặc viết nhé! check Digital information channel – Kênh thông tin số Ví dụ: Digital information channels are transforming how we access knowledge. (Các kênh thông tin số đang thay đổi cách chúng ta tiếp cận tri thức.) check Reliable information channel – Kênh thông tin đáng tin cậy Ví dụ: A reliable information channel is crucial for decision-making. (Một kênh thông tin đáng tin cậy rất quan trọng để đưa ra quyết định.) check Online information channel – Kênh thông tin trực tuyến Ví dụ: Online information channels provide instant access to data. (Các kênh thông tin trực tuyến cung cấp dữ liệu ngay lập tức.)