VIETNAMESE

Kễnh

phô trương, kễnh

word

ENGLISH

Ostentatious

  
ADJ

/ˌɒstɛnˈteɪʃəs/

showy, grandiose

Kễnh là trạng thái to lớn, nhưng thường chỉ về vẻ bề ngoài phô trương hoặc không cần thiết.

Ví dụ

1.

Chiếc xe quá kễnh đối với một thị trấn nhỏ.

The car was too ostentatious for a small town.

2.

Anh ấy thích phô trương sự giàu có của mình.

He prefers ostentatious displays of wealth.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ostentatious nhé! check Showy - Thường ám chỉ sự khoe khoang, đôi khi mang nghĩa tiêu cực Phân biệt: Showy mô tả sự phô trương hoặc làm điều gì đó nhằm thu hút sự chú ý. Ví dụ: His showy car attracts everyone's attention. (Chiếc xe hào nhoáng của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người.) check Pretentious - Thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ người cố gắng tạo ấn tượng tốt một cách giả tạo Phân biệt: Pretentious mô tả sự giả tạo, làm ra vẻ là người quan trọng hoặc tài giỏi. Ví dụ: She gave a pretentious speech that annoyed the audience. (Cô ấy đã đưa ra một bài phát biểu kiêu căng khiến khán giả khó chịu.) check Gaudy - Phô trương quá mức và thiếu tinh tế Phân biệt: Gaudy mô tả sự trang trí hoặc thiết kế lòe loẹt, thiếu sự tinh tế. Ví dụ: The restaurant's gaudy decorations turned many customers away. (Trang trí lòe loẹt của nhà hàng khiến nhiều khách hàng không thích.) check Flamboyant - Rực rỡ, đầy màu sắc, có thể mang cả sắc thái tích cực hoặc tiêu cực Phân biệt: Flamboyant mô tả sự nổi bật, táo bạo, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy vào ngữ cảnh. Ví dụ: He was known for his flamboyant style and confidence. (Anh ấy nổi tiếng với phong cách rực rỡ và sự tự tin.) check Extravagant - Thường gắn với sự xa hoa hoặc tiêu xài không cần thiết Phân biệt: Extravagant mô tả việc chi tiêu hoặc sống xa hoa, tốn kém quá mức. Ví dụ: Their wedding was an extravagant affair. (Đám cưới của họ là một sự kiện xa hoa.)