VIETNAMESE

Kệnh

nhô ra, cồng kềnh

word

ENGLISH

Bulging

  
ADJ

/ˈbʌldʒɪŋ/

Protruding, cumbersome

Kệnh là trạng thái nhô lên gây khó chịu hoặc vướng víu.

Ví dụ

1.

Gói hàng kệnh khiến túi nặng.

The bulging package made the bag heavy.

2.

Túi kệnh làm việc đi lại khó khăn.

Bulging pockets made walking awkward.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bulging nhé! check Swollen - Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc vật thể bị phồng lên Phân biệt: Swollen mô tả sự phình ra, thường do chấn thương hoặc viêm nhiễm. Ví dụ: Her ankle was swollen after the fall. (Cổ chân cô ấy bị sưng sau cú ngã.) check Protruding - Dùng để mô tả một phần nhô ra khỏi bề mặt Phân biệt: Protruding mô tả một phần của vật thể nhô ra ngoài so với bề mặt xung quanh. Ví dụ: The protruding rocks made the path dangerous. (Những tảng đá nhô ra khiến con đường trở nên nguy hiểm.) check Bulbous - Chỉ hình dạng phình ra, thường mô tả mũi hoặc một vật tròn trĩnh Phân biệt: Bulbous mô tả hình dạng tròn, phình ra, như mũi hoặc vật thể khác. Ví dụ: His bulbous nose was a defining feature. (Chiếc mũi to của anh ấy là đặc điểm nổi bật.) check Rounded - Mang nghĩa chung, mô tả bất kỳ bề mặt nào cong tròn hoặc phồng lên Phân biệt: Rounded mô tả hình dạng tròn hoặc cong, không có góc cạnh. Ví dụ: The table had rounded corners for safety. (Cái bàn có góc bo tròn để an toàn.) check Convex - Dùng để mô tả bề mặt cong ra ngoài, thường trong toán học hoặc hình học Phân biệt: Convex mô tả bề mặt lồi, có dạng vòm. Ví dụ: The lens had a convex shape. (Thấu kính có hình dạng lồi.)